trắc thủ

trắc thủ

Trắc thủ đang ngắm bắn qua ống ngắm của khẩu pháo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Người phụ trách điều khiển hướng tầm bắn của súng, pháo hoặc tên lửa: "trắc thủ" chỉ người nhiệm vụ tính toán hiệu chỉnh góc bắn, hướng bắn để đảm bảo đạn trúng mục tiêu. Từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt pháo binh hoặc hải quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trắc thủ pháo binh đã điều chỉnh tầm bắn chính xác. (Người điều khiển pháo đã hiệu chỉnh hướng bắn đúng mục tiêu.)
    • Nhiệm vụ của trắc thủ đảm bảo đạn trúng đích. (Công việc của người này tính toán để bắn trúng mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trắc thủ pháo": người phụ trách điều khiển hướng bắn của pháo.

    • Trắc thủ pháo phải kỹ năng tính toán nhanh. (Người điều khiển pháo cần khả năng tính toán chính xác nhanh nhẹn.)
  • "trắc thủ tên lửa": người điều khiển hướng bay của tên lửa.

    • Trắc thủ tên lửa đã khóa mục tiêu thành công. (Người điều khiển tên lửa đã xác định nhắm đúng mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xạ thủ (danh từ): người chuyên bắn súng trường hoặc khí nhỏ.

    • Xạ thủ bắn tỉa tầm bắn xa. (Người bắn súng trường nhắm mục tiêu từ xa.)
  • Pháo thủ (danh từ): người phụ trách nạp đạn, bắn pháo (không bao gồm việc điều chỉnh hướng bắn).

    • Pháo thủ nạp đạn nhanh chóng. (Người phụ trách pháo đưa đạn vào nòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người điều khiển hỏa lực: người chỉ huy hoặc điều chỉnh hướng bắn của khí.
  • Người hiệu chỉnh tầm bắn: người tính toán điều chỉnh để đạn trúng mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trắc thủ".)